.jpg)
Việc lựa chọn chassis (xe nền) quyết định trực tiếp đến tải trọng, dung tích bồn, chi phí đầu tư và hiệu quả khai thác. Mỗi dòng xe có ưu điểm riêng tùy theo nhu cầu vận chuyển, địa hình và quy mô trang trại.
Xe bồn cám JAC N900 là lựa chọn phù hợp cho các doanh nghiệp cần xe 4×2 có tải trọng khoảng 9 tấn.
Ưu điểm
Phù hợp
Đây là dòng xe được đánh giá cao về độ bền và khả năng vận hành.
Ưu điểm
-
Máy bền.
-
Tiết kiệm nhiên liệu.
-
Ít hỏng vặt.
-
Hệ thống điện ổn định.
Dung tích bồn phù hợp:
12–14 m³
.jpg)
Dòng xe ba chân phù hợp khi cần tải trọng lớn hơn.
Dung tích bồn:
23–25 m³
Ưu điểm
-
Chịu tải tốt.
-
Khung chassis cứng.
-
Động cơ mạnh.
Hiện nay đây là một trong những chassis được sử dụng nhiều tại Việt Nam.
Ưu điểm
-
Giá thành cạnh tranh.
-
Động cơ khỏe.
-
Cabin rộng.
-
Phụ tùng dễ tìm.
Dung tích bồn
23–30 m³
5. Xe bồn chở cám Chenglong H7
H7 phù hợp doanh nghiệp logistics lớn.
Ưu điểm
-
Công suất lớn.
-
Chassis chắc chắn.
-
Khả năng leo dốc tốt.
Dung tích
30–36 m³
Xe bồn cám HOWO MAX được đánh giá cao khi đóng xe bồn tải trọng lớn.
Ưu điểm
-
Giá cạnh tranh.
-
Động cơ mạnh.
-
Chi phí đầu tư thấp.
Dung tích
26–36 m³
Xe bồn cám UD là lựa chọn của nhiều doanh nghiệp cần độ bền cao.
Ưu điểm
So sánh nhanh các dòng xe
|
Dòng xe
|
Dung tích bồn
|
Phân khúc phù hợp
|
|
Xe bồn chở cám JAC N900
|
12–15 m³
|
Trang trại vừa
|
|
Xe bồn chở cám ISUZU FSR
|
12–14 m³
|
Tuyến ngắn
|
|
Xe bồn chở cám ISUZU FVM
|
23–25 m³
|
Nhà máy
|
|
Xe bồn chở cám Chenglong H5
|
29–30 m³
|
Logistics
|
|
Xe bồn chở cám Chenglong H7
|
33–36 m³
|
Doanh nghiệp lớn
|
|
Xe bồn chở cám HOWO MAX
|
26–36 m³
|
Vận chuyển khối lượng lớn
|
|
Xe bồn chở cám UD Quester
|
26–30 m³
|
Khai thác dài hạn
|
Một chiếc xe bồn chất lượng không chỉ phụ thuộc vào vật liệu mà còn phụ thuộc vào quy trình thiết kế và gia công.
Tại Nguyên Vĩ Auto, quy trình được xây dựng nhằm đảm bảo khả năng vận hành ổn định, tuổi thọ cao và đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khi đăng kiểm.
Bước 1. Tiếp nhận nhu cầu
Kỹ sư làm việc với khách hàng để xác định:
Bước 2. Thiết kế 3D
Đội ngũ kỹ sư xây dựng mô hình 3D với các nội dung:
-
Thân bồn.
-
Khoang chứa.
-
Hệ thống trục vít.
-
Giá đỡ.
-
Khung phụ.
-
Vị trí PTO.
-
Hệ thống thủy lực.
-
Hệ thống điện.
Việc mô phỏng trước giúp phát hiện sớm các xung đột kỹ thuật và tối ưu hóa bố trí thiết bị.
Bước 3. Gia công bồn
Quá trình chế tạo bao gồm:
-
Cắt CNC.
-
Lốc tôn.
-
Hàn thân bồn.
-
Gia công khoang.
-
Hàn gân tăng cứng.
-
Kiểm tra kích thước.
Bước 4. Gia công trục vít
Đây là công đoạn đòi hỏi độ chính xác cao.
Bao gồm:
-
Gia công trục.
-
Gia công cánh vít.
-
Cân bằng động.
-
Kiểm tra độ đảo.
-
Lắp ổ bi.
-
Kiểm tra mô-men.
Bước 5. Lắp ráp hoàn chỉnh
Sau khi hoàn thiện từng cụm chi tiết sẽ tiến hành:
-
Lắp PTO.
-
Lắp hộp giảm tốc.
-
Lắp trục vít.
-
Lắp thủy lực.
-
Lắp điện.
-
Lắp đường ống.
Bước 6. Kiểm tra vận hành
Trước khi bàn giao, toàn bộ hệ thống được chạy thử nhằm kiểm tra:
-
Độ rung.
-
Tiếng ồn.
-
Lưu lượng cấp liệu.
-
Tốc độ trục vít.
-
Rò rỉ dầu.
-
Hoạt động của PTO.
Bước 7. Sơn hoàn thiện
Khách hàng có thể lựa chọn màu sơn theo nhận diện thương hiệu.
Bồn được xử lý bề mặt, sơn lót chống gỉ và sơn phủ chất lượng cao nhằm tăng khả năng chống ăn mòn trong điều kiện làm việc ngoài trời.
Bước 8. Kiểm định và bàn giao
Sau khi hoàn tất:
-
Kiểm tra chất lượng tổng thể.
-
Hoàn thiện hồ sơ kỹ thuật.
-
Nghiệm thu.
-
Hỗ trợ thủ tục đăng kiểm theo quy định hiện hành.
Vì sao nên lựa chọn Nguyên Vĩ Auto?
Việc lựa chọn đơn vị thiết kế và hoán cải ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng xe và chi phí khai thác lâu dài.
Những lợi thế của Nguyên Vĩ Auto:
-
Thiết kế theo nhu cầu thực tế của từng khách hàng.
-
Tối ưu trọng lượng bồn nhưng vẫn đảm bảo độ bền.
-
Gia công bằng thiết bị hiện đại.
-
Đội ngũ kỹ sư có kinh nghiệm trong lĩnh vực xe chuyên dùng.
-
Hỗ trợ hồ sơ kỹ thuật và đăng kiểm.
-
Bảo hành theo chính sách của công ty.
-
Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật trong suốt quá trình sử dụng.
Bảng giá tham khảo
Giá xe bồn chở cám dạng trục vít phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại xe nền, dung tích bồn, vật liệu chế tạo và cấu hình hệ thống trục vít. Vì vậy, bảng dưới đây chỉ mang tính tham khảo để khách hàng có cơ sở dự toán.
|
Loại xe
|
Dung tích bồn
|
Khoảng giá tham khảo
|
|
Xe bồn chở cám JAC N900
|
12–15 m³
|
Liên hệ
|
|
Xe bồn chở cám ISUZU FSR
|
12–14 m³
|
Liên hệ
|
|
Xe bồn chở cám ISUZU FVM
|
20–25 m³
|
Liên hệ
|
|
Xe bồn chở cám Chenglong H5
|
23–30 m³
|
Liên hệ
|
|
Xe bồn chở cám Chenglong H7
|
30–36 m³
|
Liên hệ
|
|
Xe bồn chở cám HOWO MAX
|
26–36 m³
|
Liên hệ
|
|
Xe bồn chở cám UD Quester
|
26–30 m³
|
Liên hệ
|
Lưu ý: Giá thực tế sẽ thay đổi theo thời điểm, cấu hình xe nền, chất liệu bồn (thép, inox hoặc nhôm), số lượng khoang, hệ thống trục vít và các yêu cầu kỹ thuật riêng của từng khách hàng.